Bảng báo giá vật liệu xây dựng mới nhất 2017

Bảng báo giá vật liệu xây dựng mới nhất 2017 (CÔNG TY CỔ PHẦN SX -TM VLXD SÀI GÒN)

1. Bảng báo giá cát xây dựng 2017

 

STT                                                       Sản phẩm cát xây dựng                     Đơn Giá  Tính M3        
1 Cát San Lấp 135,000/m3
2 Cát Bê Tông Vàng 220,000/m3
3 Cát Xây Tô 145,000/m3
4 Cát Bê tông rửa loại 2 

180,000/m3

 

2. Báo giá đá xây dựng 2017

STT Sản phẩm Đá Xây Dựng          Đơn Giá không thuế                     Đơn Giá Có Thuế Ghi Chú
1 Đá 0x4 xanh 335,000/m3                 348,500/m3                  CMC
2 Đá 0x4 đen 220,000/m3 242,000/m3 CMC
3 Đá my Bụi 220,000/m3 242,000/m3 CMC
4 Đá Mi Sàng 200,000/m3 220,000/m3 CMC
5 Đá 1x2 Xanh 360,000/m3 396,000/m3 CMC
6 Đá 1x2 đen 265,000/m3 292,500/m3 CMC
7 Đá 4x6 xanh 340,000/m3 374,000/m3 CMC
8 Đá 4x6 Đen 280,000/m3 308,000/m3 CMC
9 Đá Hộc Đang cập Nhật LIên Hệ 0909789888 CMC

 

3.Báo giá xi măng 2017

STT Sản phẩm xi măng         Đơn Giá không Thuế                          Đơn Giá Có Thuế Ghi Chú
1 xi măng hocim (saomai) 79,000/bao      86,900/bao      CMC
2 Xi măng hà tiên pc40 77,000/bao 84,700/bao CMC
3 Xi măng thăng long 70,000/bao 77,000/bao CMC
4 Xi măng Hạ Long 70,000/bao 77,000/bao CMC
5 Xi măng Fico 71,000/bao 78,100/bao CMC
6 Xi Măng Cẩm Phả Đang cập Nhật LIên Hệ 0909789888 CMC

 

4. Báo giá Gạch Xây dựng 2017

STT Sản phẩm cát xây dựng         Đơn Giá không Thuế                          Đơn Giá Có Thuế Ghi Ch
1 Gạch ống tuynel Bình dương 900/viên   990/viên CMC
2 Gạch ống tuynel Đồng Nai 1600/viên  1760/viên CMC
3 Gạch ống tuynel Tám Quỳnh  1050/viên  1155/viên CMC
4 Gạch ống tuynel Phước Thành 1050/viên  1155/viên CMC

 

5. Báo giá sắt thép 2017

STT Chủng Loại Thép Xây Dựng       Thép Việt Nhật        Thép Pomina Thép Miền Nam        
1 Phi 6 Cuộn 10,500/kg 10,300/kg 10,000/kg
2 Phi 8 Cuộn 10,500/kg 10,300/kg 10,000/kg
3 Phi 10 Cây dài 11,7m 77,000/cây 76,800/cây 63,000/cây
4 Phi 12 Cây dài 11,7m 109,000/cây 108,400/cây 98,200/cây
5 Phi 14 Cây dài 11,7m 148,000/cây 147,600/cây 135,200/cây
6 Phi 16 Cây dài 11,7m 193,000/cây 192,300/cây 174,300/cây
7 Phi 18 Cây dài 11,7m 244,500/cây 243,000/cây 223,400/cây
8 Phi 20 Cây dài 11,7m 302,000/cây 301,000/cây 275,900/cây
9 Phi 22 Cây dài 11,7m 366,000/cây 365,400/cây 332,900/cây

 

Top

 (0)